shùcí
Số từ (数词)
Số từ biểu thị số lượng, thứ tự hoặc thời gian; trước lượng từ thường dùng 两 thay cho 二.
Câu ví dụ chính
我有三个苹果。
Wǒ yǒu sān ge píngguǒ.
Tôi có ba quả táo.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Số từ biểu thị số lượng, thứ tự hoặc thời gian; trước lượng từ thường dùng 两 thay cho 二.
Số từ là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 数词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "数词 + 量词 + 名词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Số từ + lượng từ + danh từ
Số từ biểu thị số lượng, thứ tự hoặc thời gian; trước lượng từ thường dùng 两 thay cho 二.
我有三个苹果。
Wǒ yǒu sān ge píngguǒ.
Tôi có ba quả táo.
现在八点半。
Xiànzài bā diǎn bàn.
Bây giờ là tám giờ rưỡi.
她买了两本书。
Tā mǎi le liǎng běn shū.
Cô ấy mua hai quyển sách.
Điền vào chỗ trống: