duì...yǒu yǐngxiǎng
Có ảnh hưởng tới... (对……有影响)
Có ảnh hưởng tới... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……有影响".
Câu ví dụ chính
这件事对他有影响。
Zhè jiàn shì duì tā yǒu yǐngxiǎng.
Việc này có ảnh hưởng tới anh ấy.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có ảnh hưởng tới... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……有影响".
Có ảnh hưởng tới... là cụm giới từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 对……有影响, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "对……有影响". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
对……有影响
Có ảnh hưởng tới... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……有影响".
这件事对他有影响。
Zhè jiàn shì duì tā yǒu yǐngxiǎng.
Việc này có ảnh hưởng tới anh ấy.
天气对身体有影响。
Tiānqì duì shēntǐ yǒu yǐngxiǎng.
Thời tiết có ảnh hưởng tới sức khỏe/cơ thể.
这件事对他有影响吗?
Zhè jiàn shì duì tā yǒu yǐngxiǎng ma?
Việc này có ảnh hưởng tới anh ấy không?
Điền vào chỗ trống: