ràng/jiào/shǐ + rén + dòngcí
Khiến/bảo ai làm gì (让/叫/使 + 人 + 动词)
Khiến/bảo ai làm gì là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "让/叫/使 + 人 + 动词".
Câu ví dụ chính
老师让我们回答问题。
Lǎoshī ràng wǒmen huídá wèntí.
Giáo viên bảo chúng tôi trả lời câu hỏi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Khiến/bảo ai làm gì là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "让/叫/使 + 人 + 动词".
Khiến/bảo ai làm gì là mẫu câu đặc biệt trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 让/叫/使 + 人 + 动词, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "让/叫/使 + 人 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
让/叫/使 + 人 + 动词
Khiến/bảo ai làm gì là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "让/叫/使 + 人 + 动词".
老师让我们回答问题。
Lǎoshī ràng wǒmen huídá wèntí.
Giáo viên bảo chúng tôi trả lời câu hỏi.
老师让他们回答问题。
Lǎoshī ràng wǒmen huídá wèntí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
老师让我们回答问题吗?
Lǎoshī ràng wǒmen huídá wèntí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: