xiǎnde
Tỏ ra/có vẻ (显得)
Tỏ ra/có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "显得".
Câu ví dụ chính
他今天显得很高兴。
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Hôm nay anh ấy có vẻ rất vui.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Tỏ ra/có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "显得".
Tỏ ra/có vẻ là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 显得, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "显得". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
显得
Tỏ ra/có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "显得".
他今天显得很高兴。
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Hôm nay anh ấy có vẻ rất vui.
他今天显得很高兴。
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他今天显得很高兴吗?
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: