jǐnguǎn... réngrán...
mặc dù... vẫn... (尽管……仍然……)
Dùng 尽管 A,仍然 B để nói B vẫn đúng dù tình huống A có thật. Đây là mẫu “mặc dù... vẫn...” rõ ràng và hơi trang trọng.
Câu ví dụ chính
尽管工作很忙,他仍然坚持学习。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā réngrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù công việc rất bận, anh ấy vẫn kiên trì học tập.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 尽管……仍然…… hoạt động trong khung: 尽管 A,仍然 B.
尽管 đưa ra sự thật hoặc điều kiện có thật, còn 仍然 nhấn mạnh kết quả vẫn tiếp tục/không đổi. Mẫu này thường gặp trong văn viết và lời nói trang trọng. Không dùng 所以 trong vế kết quả vì quan hệ là nhượng bộ, không phải nhân quả. So với 即使, 尽管 thường nói sự thật đã biết, còn 即使 có thể nêu giả thiết.
Mẫu ngữ pháp
尽管 A,仍然 B
đối lập một khó khăn có thật với kết quả vẫn không thay đổi
尽管工作很忙,他仍然坚持学习。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā réngrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù công việc rất bận, anh ấy vẫn kiên trì học tập.
Điền vào chỗ trống: