nánmiǎn...
khó tránh khỏi... (难免……)
难免 nghĩa là “khó tránh khỏi”. Nó thường dùng cho vấn đề hoặc kết quả phổ biến, có thể thông cảm.
Câu ví dụ chính
刚开始学习时,犯错误是难免的。
Gāng kāishǐ xuéxí shí, fàn cuòwù shì nánmiǎn de.
Khi mới bắt đầu học, mắc lỗi là khó tránh khỏi.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 难免…… hoạt động trong khung: 难免 A.
难免 có thể đứng trước cụm động từ hoặc trong dạng 是难免的. Nó thường xem lỗi, mệt mỏi, lo lắng hoặc giảm sút là điều có thể hiểu trong hoàn cảnh đó. So với 不免, 难免 khách quan và khái quát hơn. Đừng nhầm với 未免, nghĩa là “có phần quá” và thường phê bình mức độ của điều gì.
Mẫu ngữ pháp
难免 A
nói điều gì đó khó tránh khỏi trong điều kiện nhất định
刚开始学习时,犯错误是难免的。
Gāng kāishǐ xuéxí shí, fàn cuòwù shì nánmiǎn de.
Khi mới bắt đầu học, mắc lỗi là khó tránh khỏi.
Điền vào chỗ trống: