wèimiǎn...
có phần quá... (未免……)
未免 nghĩa là “có phần quá”. Nó thường mang sắc thái phê bình nhẹ về mức độ.
Câu ví dụ chính
你这样说未免太直接了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài zhíjiē le.
Bạn nói như vậy có phần quá thẳng.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 未免…… hoạt động trong khung: 未免 A.
未免 dùng khi người nói cảm thấy mức độ quá cao, như 太早, 太直接, 太严格, 太贵. Nó không giống 难免 hoặc 不免, vốn nghĩa là “khó tránh khỏi”. 未免 thường nhận xét hành động, phán đoán hoặc yêu cầu của ai đó là hơi quá. Nó hay đi với 太...了.
Mẫu ngữ pháp
未免 A
nhận xét hoặc phê bình rằng điều gì đó quá mức, quá sớm, quá nghiêm, v.v.
你这样说未免太直接了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài zhíjiē le.
Bạn nói như vậy có phần quá thẳng.
Điền vào chỗ trống: