bùyóude...
bất giác... (不由得……)
不由得 nghĩa là “bất giác/không kìm được”. Nó thường miêu tả phản ứng tự nhiên do nhìn, nghe hoặc cảm nhận điều gì.
Câu ví dụ chính
听到这首老歌,她不由得想起了家乡。
Tīngdào zhè shǒu lǎo gē, tā bùyóude xiǎngqǐ le jiāxiāng.
Nghe bài hát cũ này, cô ấy bất giác nhớ đến quê nhà.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 不由得…… hoạt động trong khung: 不由得 A.
不由得 dùng khi phản ứng xảy ra tự nhiên, không chủ ý, như cười, khóc, nhớ lại, thở dài hoặc im lặng. Khác với 不得不: 不得不 là bị hoàn cảnh bên ngoài buộc phải làm, còn 不由得 xuất phát từ phản ứng bên trong. Thường gặp trong kể chuyện và ngữ cảnh cảm xúc.
Mẫu ngữ pháp
不由得 A
diễn tả phản ứng cảm xúc hoặc hành động tự nhiên, không tự chủ
听到这首老歌,她不由得想起了家乡。
Tīngdào zhè shǒu lǎo gē, tā bùyóude xiǎngqǐ le jiāxiāng.
Nghe bài hát cũ này, cô ấy bất giác nhớ đến quê nhà.
Điền vào chỗ trống: