bùjīn...
không kìm được... (不禁……)
不禁 nghĩa là “không kìm được”. Nó thường dùng cho cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên bật ra.
Câu ví dụ chính
看到这张照片,我不禁笑了起来。
Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ bùjīn xiào le qǐlái.
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi không kìm được mà bật cười.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 不禁…… hoạt động trong khung: 不禁 A.
不禁 thường đi với phản ứng như 笑, 哭, 想, 问, 感叹. Nó gần nghĩa 不由得, nhưng 不禁 nhấn mạnh không kìm nén được cảm xúc/phản ứng. Nó không có nghĩa “phải”; hành động bị bắt buộc dùng 不得不.
Mẫu ngữ pháp
不禁 A
diễn tả không kìm được một phản ứng
看到这张照片,我不禁笑了起来。
Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ bùjīn xiào le qǐlái.
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi không kìm được mà bật cười.
Điền vào chỗ trống: