bìngwèi...
thực ra chưa/không... (并未……)
并未 nghĩa là “thực ra không/chưa”. Nó trang trọng phủ định một giả định về hành động hoặc trạng thái.
Câu ví dụ chính
他并未参加昨天的会议。
Tā bìngwèi cānjiā zuótiān de huìyì.
Thực ra anh ấy không tham gia cuộc họp hôm qua.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 并未…… hoạt động trong khung: 并未 A.
并未 là phủ định trang trọng đứng trước động từ/cụm động từ, đặc biệt trong báo cáo và giải thích bằng văn viết. Nó thường hàm ý “trái với điều có người nghĩ”. Không dùng cho nhận định thân phận/tên gọi; trường hợp đó dùng 并非. So với 没有, 并未 trang trọng và có sắc thái chỉnh lại hơn.
Mẫu ngữ pháp
并未 A
phủ định trang trọng rằng một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra
他并未参加昨天的会议。
Tā bìngwèi cānjiā zuótiān de huìyì.
Thực ra anh ấy không tham gia cuộc họp hôm qua.
Điền vào chỗ trống: