réngjiù...
vẫn như cũ... (仍旧……)
仍旧 nghĩa là “vẫn/vẫn như cũ”. Nó nhấn mạnh điều gì đó không thay đổi theo thời gian hoặc sau biến động.
Câu ví dụ chính
多年以后,他仍旧住在那个小城市。
Duō nián yǐhòu, tā réngjiù zhù zài nàge xiǎo chéngshì.
Nhiều năm sau, anh ấy vẫn sống ở thành phố nhỏ đó.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 仍旧…… hoạt động trong khung: 仍旧 A.
仍旧 gần nghĩa 仍然, nhưng 仍旧 thường có sắc thái “như trước” rõ hơn. Có thể miêu tả thói quen, trạng thái, hoạt động hoặc thái độ tiếp tục. Đừng nhầm với 尚未 nghĩa là “vẫn chưa”. 仍旧 tự nó không phải phủ định.
Mẫu ngữ pháp
仍旧 A
chỉ trạng thái hoặc thói quen tiếp tục như trước
多年以后,他仍旧住在那个小城市。
Duō nián yǐhòu, tā réngjiù zhù zài nàge xiǎo chéngshì.
Nhiều năm sau, anh ấy vẫn sống ở thành phố nhỏ đó.
Điền vào chỗ trống: