cóngwèi...
chưa từng bao giờ... (从未……)
从未 nghĩa là “chưa từng bao giờ”. Đây là cách trang trọng để nói điều gì đó chưa từng xảy ra trong kinh nghiệm quá khứ.
Câu ví dụ chính
他从未放弃自己的梦想。
Tā cóngwèi fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy chưa từng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 从未…… hoạt động trong khung: 从未 A.
从未 đứng trước động từ để phủ định hoàn toàn trong quá khứ. Nó mạnh và trang trọng hơn 从来没有. Đừng nhầm với 尚未 nghĩa là “vẫn chưa” và còn khả năng xảy ra sau. 从未 nhấn mạnh từ trước đến nay chưa từng xảy ra.
Mẫu ngữ pháp
从未 A
nói điều gì đó chưa từng xảy ra bất cứ lúc nào trước đây
他从未放弃自己的梦想。
Tā cóngwèi fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy chưa từng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
Điền vào chỗ trống: