zhìshǎo...
ít nhất... (至少……)
至少 nghĩa là “ít nhất”. Nó đưa ra mức tối thiểu về lượng, thời gian, số người hoặc tiêu chuẩn.
Câu ví dụ chính
完成这个项目至少需要三天。
Wánchéng zhège xiàngmù zhìshǎo xūyào sān tiān.
Hoàn thành dự án này cần ít nhất ba ngày.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 至少…… hoạt động trong khung: 至少 A.
至少 đứng trước số lượng hoặc yêu cầu để chỉ giới hạn thấp nhất. Lượng thực tế có thể cao hơn. Đừng nhầm với 至多, vốn đưa ra giới hạn cao nhất. 至少 thường xuất hiện trong lời khuyên, ước tính và yêu cầu.
Mẫu ngữ pháp
至少 A
đặt mức tối thiểu về số lượng, mức độ hoặc yêu cầu
完成这个项目至少需要三天。
Wánchéng zhège xiàngmù zhìshǎo xūyào sān tiān.
Hoàn thành dự án này cần ít nhất ba ngày.
Điền vào chỗ trống: