cóng...qǐ
Từ... trở đi (从……起)
Từ... trở đi (从……起) là cấu trúc thời gian dùng để diễn đạt ý "từ... trở đi".
Câu ví dụ chính
从下个月起,公司实行新的制度。
Cóng xià ge yuè qǐ, gōngsī shíxíng xīn de zhìdù.
Từ tháng sau trở đi, công ty áp dụng chế độ mới.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Từ... trở đi (从……起) là cấu trúc thời gian dùng để diễn đạt ý "từ... trở đi".
Mẫu Từ... trở đi (从……起) thuộc nhóm cấu trúc thời gian và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Từ... trở đi. Khung cấu trúc thực tế là 从 A 起; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần xác định mốc thời gian và phạm vi kéo dài của sự việc. Ví dụ: 从下个月起,公司实行新的制度。 (Từ tháng sau trở đi, công ty áp dụng chế độ mới.)
Mẫu ngữ pháp
从 A 起
Từ... trở đi
从下个月起,公司实行新的制度。
Cóng xià ge yuè qǐ, gōngsī shíxíng xīn de zhìdù.
Từ tháng sau trở đi, công ty áp dụng chế độ mới.