zài... kànlái
theo... thấy (在……看来)
在 A 看来 nghĩa là “theo A thấy”. Nó đưa ra người hoặc nhóm có quan điểm ở vế sau.
Câu ví dụ chính
在老师看来,态度比成绩更重要。
Zài lǎoshī kànlái, tàidu bǐ chéngjì gèng zhòngyào.
Theo giáo viên thấy, thái độ quan trọng hơn điểm số.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……看来 hoạt động trong khung: 在 A 看来,B.
在...看来 dùng với người, nhóm hoặc tổ chức có quan điểm được tường thuật. Tự nhiên khi nêu ý kiến, nhận định và đánh giá. Không nói 对...看来. So với 依我看, 在我看来 trung tính hơn và có thể dùng cho bản thân hoặc người khác.
Mẫu ngữ pháp
在 A 看来,B
đưa ra quan điểm hoặc góc nhìn của ai đó
在老师看来,态度比成绩更重要。
Zài lǎoshī kànlái, tàidu bǐ chéngjì gèng zhòngyào.
Theo giáo viên thấy, thái độ quan trọng hơn điểm số.
Điền vào chỗ trống: