guānyú...
về... (关于……)
关于 nghĩa là “về/liên quan đến”. Nó đơn giản đưa ra chủ đề trước phần thảo luận, thông báo, câu hỏi hoặc ý kiến.
Câu ví dụ chính
关于这个问题,我们明天再讨论。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Về vấn đề này, chúng ta ngày mai bàn tiếp.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 关于…… hoạt động trong khung: 关于 A,B.
关于 thiên về chủ đề và trung tính. Nó không nhất thiết hàm ý góc nhìn, giải pháp hoặc đối lập. So với 针对, 关于 ít hướng hành động hơn. So với 至于, 关于 thường đưa ra chủ đề bình thường; 至于 thường chuyển sang chủ đề khác hoặc tách ra xử lý riêng.
Mẫu ngữ pháp
关于 A,B
đưa ra chủ đề được thảo luận hoặc nhắc đến
关于这个问题,我们明天再讨论。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Về vấn đề này, chúng ta ngày mai bàn tiếp.
Điền vào chỗ trống: