jiè... zhī jī
nhân dịp... (借……之机)
借 A 之机 nghĩa là “nhân dịp A”. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong phát biểu, thông báo và lời nói lịch sự.
Câu ví dụ chính
借这次会议之机,我想感谢大家的支持。
Jiè zhè cì huìyì zhī jī, wǒ xiǎng gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Nhân dịp cuộc họp này, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 借……之机 hoạt động trong khung: 借 A 之机,B.
借...之机 đưa ra một dịp mà người nói tận dụng để làm việc khác, như cảm ơn, thông báo, giải thích hoặc gửi lời chúc. A thường là sự kiện, cuộc họp, lễ hội, đào tạo hoặc chuyến thăm. Không giống 通过, vốn đưa ra phương pháp.
Mẫu ngữ pháp
借 A 之机,B
dùng một sự kiện hoặc dịp làm cơ hội để làm việc gì
借这次会议之机,我想感谢大家的支持。
Jiè zhè cì huìyì zhī jī, wǒ xiǎng gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Nhân dịp cuộc họp này, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
Điền vào chỗ trống: