yǐ... wéi zhǔn
lấy... làm chuẩn (以……为准)
以 A 为准 nghĩa là “lấy A làm chuẩn”. Dùng khi A là căn cứ cuối cùng hoặc nguồn có thẩm quyền.
Câu ví dụ chính
考试时间以准考证上的安排为准。
Kǎoshì shíjiān yǐ zhǔnkǎozhèng shàng de ānpái wéi zhǔn.
Thời gian thi lấy sắp xếp trên giấy báo thi làm chuẩn.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 以……为准 hoạt động trong khung: 以 A 为准.
以...为准 thường gặp trong thông báo, quy định, lịch trình, giá cả và thông tin chính thức. Nó cho biết nguồn nào được xem là chuẩn nếu thông tin khác nhau. Đừng nhầm với 以...为基础, nghĩa là “lấy làm cơ sở”; 为准 tập trung vào tiêu chuẩn cuối cùng.
Mẫu ngữ pháp
以 A 为准
nêu tiêu chuẩn có thẩm quyền hoặc căn cứ cuối cùng
考试时间以准考证上的安排为准。
Kǎoshì shíjiān yǐ zhǔnkǎozhèng shàng de ānpái wéi zhǔn.
Thời gian thi lấy sắp xếp trên giấy báo thi làm chuẩn.
Điền vào chỗ trống: