yǔqí... dào bùrú...
thà... còn hơn... (与其……倒不如……)
与其 A,倒不如 B nghĩa là “thay vì A, chi bằng B”. B là phương án được khuyến nghị.
Câu ví dụ chính
与其抱怨环境,倒不如先改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng, dào bùrú xiān gǎibiàn zìjǐ.
Thay vì than phiền về môi trường, chi bằng thay đổi bản thân trước.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 与其……倒不如…… hoạt động trong khung: 与其 A,倒不如 B.
Mẫu này so sánh hai hành động có thể làm. A kém hữu ích hoặc kém nên làm; B thực tế hơn. 倒 tăng sắc thái đối lập và khuyên chọn. Không đảo hai vế.
Mẫu ngữ pháp
与其 A,倒不如 B
bỏ một lựa chọn và khuyên chọn phương án tốt hơn
与其抱怨环境,倒不如先改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng, dào bùrú xiān gǎibiàn zìjǐ.
Thay vì than phiền về môi trường, chi bằng thay đổi bản thân trước.
Điền vào chỗ trống: