zhī suǒyǐ... guānjiàn zàiyú...
sở dĩ... mấu chốt nằm ở... (之所以……关键在于……)
之所以 A,关键在于 B nghĩa là “sở dĩ A, mấu chốt nằm ở B”. Nó nhấn mạnh nguyên nhân quyết định.
Câu ví dụ chính
他之所以进步这么快,关键在于每天坚持练习。
Tā zhī suǒyǐ jìnbù zhème kuài, guānjiàn zàiyú měi tiān jiānchí liànxí.
Sở dĩ anh ấy tiến bộ nhanh như vậy, mấu chốt nằm ở việc kiên trì luyện tập mỗi ngày.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 之所以……关键在于…… hoạt động trong khung: 之所以 A,关键在于 B.
之所以 đưa ra kết quả/hiện tượng cần giải thích. 关键在于 đưa ra nguyên nhân cốt lõi. Không thêm 所以 sau 之所以; mẫu này đã tạo khung giải thích. Thường gặp trong phân tích và lập luận.
Mẫu ngữ pháp
之所以 A,关键在于 B
giải thích nguyên nhân then chốt phía sau một kết quả
他之所以进步这么快,关键在于每天坚持练习。
Tā zhī suǒyǐ jìnbù zhème kuài, guānjiàn zàiyú měi tiān jiānchí liànxí.
Sở dĩ anh ấy tiến bộ nhanh như vậy, mấu chốt nằm ở việc kiên trì luyện tập mỗi ngày.
Điền vào chỗ trống: