wúfēi shì...
chẳng qua là... (无非是……)
无非是 nghĩa là “chẳng qua là”. Nó giản lược lý do hoặc bản chất thật của sự việc.
Câu ví dụ chính
他的担心无非是项目不能按时完成。
Tā de dānxīn wúfēi shì xiàngmù bù néng ànshí wánchéng.
Lo lắng của anh ấy chẳng qua là dự án không thể hoàn thành đúng hạn.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 无非是…… hoạt động trong khung: 无非是 A.
Dùng 无非是 khi người nói cho rằng sự việc có thể quy về một điểm đơn giản. Có thể mang sắc thái xem nhẹ, nên dùng cẩn thận. Khác với 莫过于, nghĩa là “không gì hơn/không gì bằng”.
Mẫu ngữ pháp
无非是 A
quy một cách giải thích về bản chất đơn giản, đôi khi có sắc thái xem nhẹ
他的担心无非是项目不能按时完成。
Tā de dānxīn wúfēi shì xiàngmù bù néng ànshí wánchéng.
Lo lắng của anh ấy chẳng qua là dự án không thể hoàn thành đúng hạn.
Điền vào chỗ trống: