zǒng de lái shuō...
nói chung... (总的来说……)
总的来说 nghĩa là “nói chung/tổng thể mà nói”. Nó đưa ra tóm tắt hoặc đánh giá tổng quan.
Câu ví dụ chính
总的来说,这次活动达到了预期目标。
Zǒng de lái shuō, zhè cì huódòng dádào le yùqī mùbiāo.
Nói chung, hoạt động lần này đã đạt mục tiêu dự kiến.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 总的来说…… hoạt động trong khung: 总的来说,A.
Dùng 总的来说 khi kết luận hoặc tóm tắt sau các chi tiết. Nó không nhất thiết chỉ nguyên nhân sâu nhất; nghĩa đó dùng 归根结底. Hữu ích trong báo cáo, đánh giá và thảo luận.
Mẫu ngữ pháp
总的来说,A
tóm tắt nhận định tổng thể sau khi xét các chi tiết
总的来说,这次活动达到了预期目标。
Zǒng de lái shuō, zhè cì huódòng dádào le yùqī mùbiāo.
Nói chung, hoạt động lần này đã đạt mục tiêu dự kiến.
Điền vào chỗ trống: