yǐ... wéi qiántí
lấy... làm tiền đề (以……为前提)
以 A 为前提 nghĩa là “lấy A làm tiền đề”. A là điều kiện cần trước khi hành động hoặc nhận định có giá trị.
Câu ví dụ chính
合作必须以互相信任为前提。
Hézuò bìxū yǐ hùxiāng xìnrèn wéi qiántí.
Hợp tác phải lấy sự tin tưởng lẫn nhau làm tiền đề.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 以……为前提 hoạt động trong khung: 以 A 为前提.
Dùng mẫu này cho điều kiện, giả định hoặc điều kiện tiên quyết. Thường gặp trong chính sách, thương lượng, nghiên cứu và phân tích. Đừng nhầm 前提 với 核心: 前提 là điều kiện cần; 核心 là trọng tâm trung tâm.
Mẫu ngữ pháp
以 A 为前提
nêu điều kiện phải tồn tại trước khi việc gì có thể diễn ra
合作必须以互相信任为前提。
Hézuò bìxū yǐ hùxiāng xìnrèn wéi qiántí.
Hợp tác phải lấy sự tin tưởng lẫn nhau làm tiền đề.
Điền vào chỗ trống: