zài...bèijǐng xià
Trong bối cảnh... (在……背景下)
Trong bối cảnh... (在……背景下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong bối cảnh".
Câu ví dụ chính
在全球化背景下,交流更加频繁。
Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, jiāoliú gèngjiā pínfán.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu càng thường xuyên hơn.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong bối cảnh... (在……背景下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong bối cảnh".
Mẫu Trong bối cảnh... (在……背景下) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trong bối cảnh. Khung cấu trúc thực tế là 在 A 背景下; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phạm vi, bối cảnh hoặc tiền đề. Ví dụ: 在全球化背景下,交流更加频繁。 (Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu càng thường xuyên hơn.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 背景下
Trong bối cảnh
在全球化背景下,交流更加频繁。
Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, jiāoliú gèngjiā pínfán.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu càng thường xuyên hơn.