zài...qiántí xià
Với tiền đề là... (在……前提下)
Với tiền đề là... (在……前提下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "với tiền đề là".
Câu ví dụ chính
在保证质量的前提下,可以降低成本。
Zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià, kěyǐ jiàngdī chéngběn.
Với tiền đề bảo đảm chất lượng, có thể giảm chi phí.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Với tiền đề là... (在……前提下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "với tiền đề là".
Mẫu Với tiền đề là... (在……前提下) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Với tiền đề là. Khung cấu trúc thực tế là 在 A 前提下; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phạm vi, bối cảnh hoặc tiền đề. Ví dụ: 在保证质量的前提下,可以降低成本。 (Với tiền đề bảo đảm chất lượng, có thể giảm chi phí.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 前提下
Với tiền đề là
在保证质量的前提下,可以降低成本。
Zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià, kěyǐ jiàngdī chéngběn.
Với tiền đề bảo đảm chất lượng, có thể giảm chi phí.