yìwèizhe...
có nghĩa là... (意味着……)
意味着 nghĩa là “có nghĩa là/hàm ý”. Nó nối một sự thật, lựa chọn hoặc thay đổi với hàm ý hoặc hệ quả của nó.
Câu ví dụ chính
选择这条路意味着要承担更大的风险。
Xuǎnzé zhè tiáo lù yìwèizhe yào chéngdān gèng dà de fēngxiǎn.
Chọn con đường này có nghĩa là phải gánh rủi ro lớn hơn.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 意味着…… hoạt động trong khung: A 意味着 B.
意味着 không giống 表明. 表明 dùng bằng chứng để chỉ ra kết luận; 意味着 giải thích hàm ý của một tình huống. Chủ ngữ thường là lựa chọn, thay đổi, dấu hiệu hoặc kết quả.
Mẫu ngữ pháp
A 意味着 B
giải thích một sự thật, lựa chọn hoặc thay đổi hàm ý điều gì
选择这条路意味着要承担更大的风险。
Xuǎnzé zhè tiáo lù yìwèizhe yào chéngdān gèng dà de fēngxiǎn.
Chọn con đường này có nghĩa là phải gánh rủi ro lớn hơn.
Điền vào chỗ trống: