zhè yìwèizhe...
điều này có nghĩa là... (这意味着……)
这意味着 nghĩa là “điều này có nghĩa là”. 这 quay lại sự thật phía trước, còn vế sau giải thích hàm ý.
Câu ví dụ chính
需求正在下降,这意味着企业必须调整策略。
Xūqiú zhèngzài xiàjiàng, zhè yìwèizhe qǐyè bìxū tiáozhěng cèlüè.
Nhu cầu đang giảm, điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 这意味着…… hoạt động trong khung: 这意味着 A.
Dùng 这意味着 khi câu/vế trước cần được diễn giải. Rõ hơn 意味着 vì 这 chỉ thẳng về tình huống trước đó. Không dùng nếu không có sự thật phía trước để quy chiếu.
Mẫu ngữ pháp
这意味着 A
chỉ rõ sự thật phía trước rồi nêu hàm ý của nó
需求正在下降,这意味着企业必须调整策略。
Xūqiú zhèngzài xiàjiàng, zhè yìwèizhe qǐyè bìxū tiáozhěng cèlüè.
Nhu cầu đang giảm, điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược.
Điền vào chỗ trống: