zhìlì yú...
Dốc sức vào... (致力于……)
Dốc sức vào... (致力于……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "dốc sức vào".
Câu ví dụ chính
团队长期致力于技术创新。
Tuánduì chángqī zhìlì yú jìshù chuàngxīn.
Nhóm lâu dài dốc sức vào đổi mới kỹ thuật.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Dốc sức vào... (致力于……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "dốc sức vào".
Mẫu Dốc sức vào... (致力于……) thuộc nhóm cấu trúc động từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Dốc sức vào. Khung cấu trúc thực tế là 致力于 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt rõ chủ thể, đối tượng, căn cứ và kết quả được biểu thị. Ví dụ: 团队长期致力于技术创新。 (Nhóm lâu dài dốc sức vào đổi mới kỹ thuật.)
Mẫu ngữ pháp
致力于 A
Dốc sức vào
团队长期致力于技术创新。
Tuánduì chángqī zhìlì yú jìshù chuàngxīn.
Nhóm lâu dài dốc sức vào đổi mới kỹ thuật.