zhìlì yú...
Cam kết; dốc sức vào (致力于……)
致力于…… nghĩa là "cam kết; dốc sức vào". Dùng với mẫu 致力于 A để diễn đạt dốc sức vào sự nghiệp/nhiệm vụ/mục tiêu dài hạn A.
Câu ví dụ chính
这家机构长期致力于儿童阅读推广。
Zhè jiā jīgòu chángqī zhìlì yú értóng yuèdú tuīguǎng.
Tổ chức này lâu nay dốc sức vào việc thúc đẩy đọc sách cho trẻ em.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 致力于 hoạt động trong mẫu 致力于 A: 这家机构长期致力于儿童阅读推广。
致力于…… nghĩa là "cam kết; dốc sức vào" và dùng theo khung 致力于 A. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: dốc sức vào sự nghiệp/nhiệm vụ/mục tiêu dài hạn A. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 专注于, 从事, 投入. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
致力于 A
dốc sức vào sự nghiệp/nhiệm vụ/mục tiêu dài hạn A
团队致力于提高产品的稳定性。
Tuánduì zhìlì yú tígāo chǎnpǐn de wěndìngxìng.
Nhóm dốc sức nâng cao độ ổn định của sản phẩm.
他毕业后致力于乡村教育。
Tā bìyè hòu zhìlì yú xiāngcūn jiàoyù.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dốc sức cho giáo dục nông thôn.
公司致力于为用户提供更安全的服务。
Gōngsī zhìlì yú wèi yònghù tígōng gèng ānquán de fúwù.
Điền vào chỗ trống:
Công ty cam kết cung cấp dịch vụ an toàn hơn cho người dùng.