yǔ zhī xiāngbàn de shì...
Đi kèm với nó là... (与之相伴的是……)
Đi kèm với nó là... (与之相伴的是……) là liên kết văn bản dùng để diễn đạt ý "đi kèm với nó là".
Câu ví dụ chính
与之相伴的是公众期待的提高。
Yǔ zhī xiāngbàn de shì gōngzhòng qīdài de tígāo.
Đi kèm với nó là sự nâng cao kỳ vọng của công chúng.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Đi kèm với nó là... (与之相伴的是……) là liên kết văn bản dùng để diễn đạt ý "đi kèm với nó là".
Mẫu Đi kèm với nó là... (与之相伴的是……) thuộc nhóm liên kết văn bản và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Đi kèm với nó là. Khung cấu trúc thực tế là 与之相伴的是 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Dùng để tổ chức lập luận, chuyển ý, kết luận hoặc nêu đánh giá ở cấp đoạn. Ví dụ: 与之相伴的是公众期待的提高。 (Đi kèm với nó là sự nâng cao kỳ vọng của công chúng.)
Mẫu ngữ pháp
与之相伴的是 A
Đi kèm với nó là
与之相伴的是公众期待的提高。
Yǔ zhī xiāngbàn de shì gōngzhòng qīdài de tígāo.
Đi kèm với nó là sự nâng cao kỳ vọng của công chúng.