shìguān...
Liên quan đến vấn đề trọng đại (事关……)
事关…… nghĩa là "liên quan đến vấn đề trọng đại". Dùng A 事关 B để nói A liên quan đến kết quả, nguyên tắc hoặc lợi ích quan trọng B.
Câu ví dụ chính
这项决定事关公司的长期发展。
Zhè xiàng juédìng shìguān gōngsī de chángqī fāzhǎn.
Quyết định này liên quan đến sự phát triển dài hạn của công ty.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 事关 hoạt động trong câu: 这项决定事关公司的长期发展。
事关…… nghĩa là "liên quan đến vấn đề trọng đại" và theo khung A 事关 B. Dùng khi cần nói A liên quan đến kết quả, nguyên tắc hoặc lợi ích quan trọng B. Nhóm này thường gặp trong văn viết trang trọng, báo cáo, bình luận và bài phân tích. Phải giữ đầy đủ các phần cố định như 于, 为, 出, 着, 到, 之中 và 之上. Cần chú ý sắc thái: có mẫu dùng để đánh giá, có mẫu nói chuyển hóa, có mẫu chỉ gốc rễ hoặc ràng buộc, có mẫu rút ra dấu hiệu, và có mẫu đánh dấu mức độ quan trọng hoặc phạm vi. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch gần; trước hết phải kiểm tra đúng quan hệ logic.
Mẫu ngữ pháp
A 事关 B
nói A liên quan đến kết quả, nguyên tắc hoặc lợi ích quan trọng B
校园安全事关学生健康成长。
Xiào yuán ān quán shì guān xué shēng jiàn kāng chéng zhǎng.
An toàn học đường liên quan đến sự trưởng thành lành mạnh của học sinh.
制度改革事关群众切身利益。
Zhì dù gǎi gé shì guān qún zhòng qiè shēn lì yì.
Cải cách制度 liên quan đến lợi ích thiết thân của quần chúng.
环境保护事关子孙后代。
Điền vào chỗ trống:
Huán jìng bǎo hù shì guān zǐ sūn hòu dài.
Bảo vệ môi trường liên quan đến các thế hệ sau.