yóuyú... ér...
vì... mà... (由于……而……)
由于 A 而 B nghĩa là “vì A mà B”. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong báo cáo hoặc giải thích.
Câu ví dụ chính
由于准备充分,他在面试中表现得很自信。
Yóuyú zhǔnbèi chōngfèn, tā zài miànshì zhōng biǎoxiàn de hěn zìxìn.
Vì chuẩn bị đầy đủ, anh ấy thể hiện rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 由于……而…… hoạt động trong khung: 由于 A 而 B.
由于 đưa ra nguyên nhân, còn 而 có thể nối với hành động/kết quả phát sinh. Trong nhiều câu có thể lược 而, nhưng giữ lại giúp quan hệ nguyên nhân-kết quả rõ hơn. So với 因...而..., 由于... linh hoạt hơn và có thể đưa ra nguyên nhân dài; 因...而... ngắn gọn và văn viết hơn.
Mẫu ngữ pháp
由于 A 而 B
trang trọng đưa ra nguyên nhân và kết quả phát sinh
由于准备充分,他在面试中表现得很自信。
Yóuyú zhǔnbèi chōngfèn, tā zài miànshì zhōng biǎoxiàn de hěn zìxìn.
Vì chuẩn bị đầy đủ, anh ấy thể hiện rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
Điền vào chỗ trống: