guānjiàn shì...
điều then chốt là... (关键是……)
关键是 A nghĩa là “điều then chốt là A”. Dùng để nhấn mạnh yếu tố, hành động hoặc câu hỏi quan trọng nhất.
Câu ví dụ chính
关键是我们要找到真正的原因。
Guānjiàn shì wǒmen yào zhǎodào zhēnzhèng de yuányīn.
Điều then chốt là chúng ta phải tìm ra nguyên nhân thật sự.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 关键是…… hoạt động trong khung: 关键是 A.
关键是... tập trung chú ý vào điểm quyết định. Hữu ích khi giải quyết vấn đề, khuyên nhủ và phân tích. Khác với 问题是..., mẫu đưa ra vấn đề/trở ngại. 关键是 thường hướng đến giải pháp hoặc yếu tố cốt lõi.
Mẫu ngữ pháp
关键是 A
trực tiếp nêu điểm hoặc yếu tố quan trọng nhất
关键是我们要找到真正的原因。
Guānjiàn shì wǒmen yào zhǎodào zhēnzhèng de yuányīn.
Điều then chốt là chúng ta phải tìm ra nguyên nhân thật sự.
Điền vào chỗ trống: