jiāng... shìwéi...
xem... là... (将……视为……)
将 B 视为 C nghĩa là “xem B là C”. Trang trọng, thường dùng trong chính sách, quản lý và phân tích.
Câu ví dụ chính
公司将人才视为最重要的资源。
Gōngsī jiāng réncái shìwéi zuì zhòngyào de zīyuán.
Công ty xem nhân tài là nguồn lực quan trọng nhất.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 将……视为…… hoạt động trong khung: A 将 B 视为 C.
将...视为... là cách trang trọng hơn 把...看作/看成.... Nó nhấn mạnh thái độ, đánh giá hoặc giá trị. B nên là đối tượng/khái niệm xác định, C là vai trò, giá trị hoặc loại được gán cho nó.
Mẫu ngữ pháp
A 将 B 视为 C
trang trọng nêu cách ai đó xem hoặc đánh giá một điều
公司将人才视为最重要的资源。
Gōngsī jiāng réncái shìwéi zuì zhòngyào de zīyuán.
Công ty xem nhân tài là nguồn lực quan trọng nhất.
Điền vào chỗ trống: