yǐ... wéi yījù
lấy... làm căn cứ (以……为依据)
以 A 为依据 nghĩa là “lấy A làm căn cứ”. A là bằng chứng, dữ liệu, quy định hoặc nguồn tham khảo đáng tin.
Câu ví dụ chính
我们以调查结果为依据调整方案。
Wǒmen yǐ diàochá jiéguǒ wéi yījù tiáozhěng fāng’àn.
Chúng tôi lấy kết quả khảo sát làm căn cứ để điều chỉnh phương án.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 以……为依据 hoạt động trong khung: 以 A 为依据.
Mẫu này trang trọng và hướng vào bằng chứng. Khác với 以...为目标, vốn nêu điều muốn đạt; và 以...为准, vốn nêu chuẩn cuối cùng. 依据 là cơ sở hỗ trợ cho phán đoán hoặc hành động.
Mẫu ngữ pháp
以 A 为依据
xác định bằng chứng hoặc căn cứ dùng cho đánh giá/hành động
我们以调查结果为依据调整方案。
Wǒmen yǐ diàochá jiéguǒ wéi yījù tiáozhěng fāng’àn.
Chúng tôi lấy kết quả khảo sát làm căn cứ để điều chỉnh phương án.
Điền vào chỗ trống: