jiànyú...
xét đến... (鉴于……)
鉴于 nghĩa là “xét đến”. Trang trọng, thường đưa ra lý do cho quyết định hoặc biện pháp chính thức.
Câu ví dụ chính
鉴于天气恶劣,活动将推迟举行。
Jiànyú tiānqì èliè, huódòng jiāng tuīchí jǔxíng.
Xét đến thời tiết xấu, hoạt động sẽ được hoãn lại.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 鉴于…… hoạt động trong khung: 鉴于 A,B.
鉴于 thường gặp trong thông báo, báo cáo và quyết định chính thức. Nó thường đưa ra điều kiện, rủi ro, giới hạn hoặc sự thật hiện tại để làm căn cứ cho hành động phía sau. Trang trọng hơn 因为 và hướng quyết định hơn 基于.
Mẫu ngữ pháp
鉴于 A,B
đưa ra yếu tố được cân nhắc trang trọng dẫn đến quyết định hoặc biện pháp
鉴于天气恶劣,活动将推迟举行。
Jiànyú tiānqì èliè, huódòng jiāng tuīchí jǔxíng.
Xét đến thời tiết xấu, hoạt động sẽ được hoãn lại.
Điền vào chỗ trống: