zài... bèijǐng xià
trong bối cảnh... (在……背景下)
在 A 背景下 nghĩa là “trong bối cảnh A”. Nó đưa ra bối cảnh rộng nơi sự việc xảy ra.
Câu ví dụ chính
在全球化背景下,企业面临更多竞争。
Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, qǐyè miànlín gèng duō jìngzhēng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp đối mặt với nhiều cạnh tranh hơn.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……背景下 hoạt động trong khung: 在 A 背景下,B.
背景 là bối cảnh rộng như toàn cầu hóa, thay đổi chính sách, phát triển công nghệ hoặc biến động thị trường. Đừng nhầm với 前提, vốn là điều kiện cần. 背景 giải thích môi trường, không phải điều kiện bắt buộc.
Mẫu ngữ pháp
在 A 背景下,B
đặt bối cảnh xã hội, lịch sử hoặc tình huống rộng
在全球化背景下,企业面临更多竞争。
Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, qǐyè miànlín gèng duō jìngzhēng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp đối mặt với nhiều cạnh tranh hơn.
Điền vào chỗ trống: