zài... fànwéi nèi
trong phạm vi... (在……范围内)
在 A 范围内 nghĩa là “trong phạm vi A”. Nó đặt ranh giới cho điều có thể làm hoặc đánh giá.
Câu ví dụ chính
在预算范围内,我们可以增加一些功能。
Zài yùsuàn fànwéi nèi, wǒmen kěyǐ zēngjiā yìxiē gōngnéng.
Trong phạm vi ngân sách, chúng ta có thể thêm một số chức năng.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……范围内 hoạt động trong khung: 在 A 范围内,B.
A có thể là ngân sách, pháp luật, năng lực, trách nhiệm, kế hoạch hoặc chủ đề. Mẫu này nhấn mạnh ranh giới. Không dùng 背景下 khi muốn nói giới hạn/phạm vi.
Mẫu ngữ pháp
在 A 范围内,B
giới hạn hành động hoặc nhận định trong một phạm vi hoặc ranh giới xác định
在预算范围内,我们可以增加一些功能。
Zài yùsuàn fànwéi nèi, wǒmen kěyǐ zēngjiā yìxiē gōngnéng.
Trong phạm vi ngân sách, chúng ta có thể thêm một số chức năng.
Điền vào chỗ trống: