shíjiān fùcí
Phó từ thời gian (时间副词)
Phó từ thời gian như 马上 (ngay bây giờ), 先 (trước tiên), 有时 (đôi khi), 在/正/正在 (đang làm) cho biết THỜI ĐIỂM hoặc THỨ TỰ của hành động. Chúng luôn đứng ngay trước động từ mà chúng bổ nghĩa.
Câu ví dụ chính
老师:你们先打开书,我马上来!学生:他正在打电话呢!
Lǎoshī: Nǐmen xiān dǎkāi shū, wǒ mǎshàng lái! Xuésheng: Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne!
Giáo viên: Các em mở sách ra trước, thầy đến ngay! Học sinh: Thầy đang nghe điện thoại kìa!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Công thức: Chủ ngữ + phó từ thời gian + động từ. Các phó từ chính: 马上 (ngay lập tức), 先 (trước tiên/theo thứ tự), 有时 (đôi khi), 正在/在/正 (đang làm). Cách dùng: tất cả phó từ thời gian đứng TRƯỚC động từ. Câu mẫu: 我马上来。/ 你先坐。/ 他正在看书呢。 Không bao giờ đặt phó từ thời gian sau động từ.
Phó từ thời gian (时间副词) bổ nghĩa cho động từ và tính từ để chỉ thời điểm, thứ tự hoặc trạng thái đang diễn ra. Trong tiếng Trung, chúng luôn đứng TRƯỚC động từ — không bao giờ đứng sau.
Các phó từ thời gian trong HSK 1: • 马上 (mǎshàng) — ngay lập tức, chỉ việc sắp xảy ra: 我马上来。 • 先 (xiān) — trước tiên, chỉ thứ tự: 你先坐,我去拿水。 • 有时 (yǒushí) — đôi khi, thỉnh thoảng, chỉ thói quen không thường xuyên: 我有时去图书馆看书。 • 在/正/正在 (zài/zhèng/zhèngzài) — đang làm (tiến hành thể). Ba từ này gần như thay thế được nhau. Thêm 呢 vào cuối câu để nhấn mạnh hành động đang diễn ra: 他正在吃饭呢。
Khi nào dùng từ nào: — 马上: dùng khi hành động sắp bắt đầu (tương lai gần) — 先: dùng khi có trình tự rõ ràng giữa các bước — 有时: dùng khi miêu tả thói quen không đều đặn — 正在/在/正: dùng khi hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Khi KHÔNG dùng: — Không đặt phó từ thời gian SAU động từ: 我来马上 → 我马上来 — Không dùng 正在 cho hành động theo thói quen hoặc tương lai: 我正在每天跑步 → 我每天跑步 — Không nhầm 先 (thứ tự) với 马上 (sự cấp bách): 你先去 (bạn đi trước — thứ tự); 你马上去 (đi ngay đi — cấp bách)
Mẫu ngữ pháp
Phó từ thời gian + vị ngữ
Phó từ thời gian như 马上, 先, 有时, 在/正/正在 đứng trước động từ để chỉ thời điểm, thứ tự hoặc hành động đang diễn ra.
我马上来。
Wǒ mǎshàng lái.
Tôi đến ngay.
你先坐,我去拿水。
Nǐ xiān zuò, wǒ qù ná shuǐ.
Bạn ngồi trước đi, tôi đi lấy nước.
妈妈正在做饭呢。
Māma zhèngzài zuò fàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
Phó từ thời gian phải đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau. Không bao giờ đặt 马上 hay 先 sau động từ.
先 dùng để hướng dẫn hoặc gợi ý về thứ tự, không dùng để hỏi có/không. Câu hỏi về thứ tự dùng 先…还是….
Điền vào chỗ trống:
正在 diễn tả hành động đang xảy ra NGAY LÚC NÀY. Không dùng cho thói quen hàng ngày. Dùng 每天 đơn thuần để chỉ thói quen.