liánjiēcí huò duǎnyǔ: gēn, háishi, hé
Từ nối 跟/和/还是 (连接词或短语:跟、还是、和)
和/跟 là liên từ nối hai danh từ hoặc người ('và / cùng với'). 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn, nghĩa là 'hay'. Dùng 和/跟 để kết nối; dùng 还是 khi đưa ra hai lựa chọn và hỏi ai đó chọn cái nào.
Câu ví dụ chính
你去北京还是去上海?我跟朋友一起去,还有我哥哥和姐姐——这三个词,把选择、陪伴和并列全包了!
Nǐ qù Běijīng háishi qù Shànghǎi? Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù, hái yǒu wǒ gēge hé jiějie — zhè sān gè cí, bǎ xuǎnzé, péibàn hé bìngliè quán bāo le!
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải? Mình đi cùng bạn bè, có cả anh và chị mình — ba từ này bao gồm lựa chọn, bạn đồng hành và liên kết tất cả trong một!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Công thức: A + 和/跟 + B (liên từ); A + 还是 + B (câu hỏi lựa chọn). Ý nghĩa: 和/跟 = 'và/cùng với', nối hai người/vật; 还是 = 'hay', đưa ra hai lựa chọn trong câu hỏi. Cách dùng: 还是 chỉ dùng trong CÂU HỎI — không bao giờ trong câu trần thuật. Câu mẫu: 爸爸和妈妈都在家。/ 我跟弟弟一起学习。/ 你坐公共汽车还是坐地铁?
Ba từ nối thường gy nhầm lẫn — đây là cách phân biệt:
1. 和 (liên từ 'và'): nối hai danh từ, cụm danh từ hoặc người theo nghĩa trung lập, khách quan. Công thức: A + 和 + B 爸爸和妈妈都在家。(Bố và mẹ đều ở nhà.) 苹果和香蕉都很好吃。(Táo và chuối đều ngon.)
2. 跟 (liên từ 'và/cùng với'): giống 和 khi làm liên từ, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Cũng dùng làm giới từ 'cùng với'. 我跟弟弟一起学习中文。(Tôi và em trai cùng học tiếng Trung.)
3. 还是 (liên từ 'hay' trong câu hỏi): chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn — khi đưa ra hai lựa chọn và hỏi người ta chọn cái nào. Không dùng trong câu trần thuật. 你去还是不去?(Bạn đi hay không đi?) 你喝咖啡还是喝茶?(Bạn muốn cà phê hay trà?)
Quy tắc quan trọng: 还是 chỉ dùng trong câu hỏi. Trong câu trần thuật, 'hoặc' là 或者 (nâng cao). Không dùng 还是 trong câu như '我要咖啡还是茶'.
Khi KHÔNG dùng: - Không dùng 和 nối động từ hay tính từ trong văn viết chuẩn. - Không dùng 还是 ngoài câu hỏi: 我想去北京还是上海。→ 我想去北京或者上海。
Mẫu ngữ pháp
A và/cùng B; A hay B? (câu hỏi lựa chọn)
和/跟 nối hai thành phần cùng loại. 还是 đưa ra sự lựa chọn và chỉ dùng trong câu hỏi.
爸爸和妈妈都在家。
Bàba hé māma dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
我跟弟弟一起学习中文。
Wǒ gēn dìdi yìqǐ xuéxí Zhōngwén.
Tôi và em trai cùng học tiếng Trung.
你坐公共汽车还是坐地铁?
Nǐ zuò gōnggòng qìchē háishi zuò dìtiě?
Bạn đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm?
还是 chỉ dùng trong câu hỏi. Nếu không có dấu hỏi, câu không có nghĩa khi là câu trần thuật. Luôn dùng 还是 trong câu hỏi.
Trong câu trần thuật, dùng 也 (cũng) để liệt kê lựa chọn, không dùng 还是. 还是 chỉ xuất hiện trong câu hỏi.
Điền vào chỗ trống: