jìnxíng tài
Thể đang diễn ra (进行态)
Để nói hành động đang xảy ra ngay lúc này, đặt 在 hoặc 正在 trước động từ. Thêm 呢 ở cuối câu làm cho câu tự nhiên hơn khi nói. Hãy nghĩ đây là '-ing' của tiếng Trung — nhưng đặt trước động từ, không phải sau.
Câu ví dụ chính
妈妈,别进来!我正在换衣服呢!
Māma, bié jìn lái! Wǒ zhèngzài huàn yīfu ne!
Mẹ ơi, đừng vào! Con đang thay quần áo đây!
HSK 1
HSK 1
3
3 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Công thức: Chủ ngữ + 在/正在 + động từ (+ 呢). Ý nghĩa: hành động đang xảy ra ngay lúc này. Cách dùng: 在 = đang làm; 正在 = đang làm ngay lúc này (nhấn mạnh hơn); 呢 cuối câu = đang tiếp diễn (khẩu ngữ). Dùng một hoặc kết hợp. Câu mẫu: 妈妈正在做饭呢,别打扰她。 Không bao giờ đặt 在 sau động từ.
Thể đang diễn ra (进行态) diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này. Có ba dấu hiệu chính:
1. 在 trước động từ (phổ biến nhất ở HSK 1): 我在看书 (Tôi đang đọc sách). 2. 正在 trước động từ (nhấn mạnh hơn — đang xảy ra chính lúc này): 外边正在下雨 (Bên ngoài đang mưa ngay lúc này). 3. 呢 ở cuối câu (báo hiệu hành động đang tiếp diễn, thường dùng một mình hoặc kết hợp với 在): 我洗衣服呢 (Tôi đang giặt quần áo). 他们开会呢 (Họ đang họp).
Có thể kết hợp các dấu hiệu để nhấn mạnh hơn: 我正在看书呢. Nhưng không cần dùng tất cả — 我在看书, 我看书呢, và 我正在看书 đều truyền đạt nghĩa tiếp diễn như nhau.
Quan trọng: 在 làm dấu hiệu tiếp diễn đặt TRƯỚC động từ. Không nhầm với 在 là từ chỉ vị trí (在学校 = ở trường). Ngữ cảnh cho biết chức năng nào đang được dùng.
Khi KHÔNG dùng 进行态: không thêm 正在 hay 在 cho hành động thường xuyên (我每天看书 = Mỗi ngày tôi đọc sách — không dùng 在). Không dùng cho hành động đã hoàn thành hay tương lai.
Phủ định: dùng 没(有) để phủ định — nói hành động hiện không đang xảy ra: 他没在看书 (Anh ấy không đang đọc sách). Có thể dùng 不 cho 'tôi không làm cái này': 我不洗衣服 (Tôi không giặt đồ — từ chối chung), nhưng cho 'hiện không đang làm', 没 tự nhiên hơn.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 在 + động từ (+ tân ngữ) — hành động đang diễn ra
Hành động đang xảy ra ngay lúc này.
孩子在睡觉。
Háizi zài shuìjiào.
Đứa trẻ đang ngủ.
老师在上课,请小声说话。
Lǎoshī zài shàngkè, qǐng xiǎoshēng shuōhuà.
Thầy giáo đang dạy học, hãy nói nhỏ thôi.
Mẫu ngữ pháp
在 đánh dấu hành động đang diễn ra ngay lúc này, không dùng cho thói quen. Với hành động thường xuyên, không cần 在.
Không kết hợp 正在 (tiếp diễn) với 了 cuối câu (thay đổi trạng thái). Chúng diễn tả hai điều khác nhau và mâu thuẫn nhau. Chỉ dùng một trong hai.
Điền vào chỗ trống:
Chủ ngữ + 正在 + động từ (+ tân ngữ) — hành động đang xảy ra ngay lúc này (nhấn mạnh)
Nhấn mạnh hành động đang xảy ra vào chính lúc này.
外边正在下雨。
Wàibian zhèngzài xiàyǔ.
Bên ngoài đang mưa.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) + 呢 — hành động đang tiếp diễn (khẩu ngữ)
呢 ở cuối câu báo hiệu hành động đang tiếp diễn. Phổ biến trong tiếng Trung văn nói.
我洗衣服呢。
Wǒ xǐ yīfu ne.
Tôi đang giặt quần áo.
他们在开会呢,不能接电话。
Tāmen zài kāihuì ne, bù néng jiē diànhuà.
Họ đang họp rồi, không thể nghe điện thoại.
在 phải đặt TRƯỚC động từ, không bao giờ sau. Dấu hiệu tiếp diễn tiếng Trung đứng trước động từ, khác với '-ing' tiếng Anh đứng sau động từ.