fǎn’ér...
Ngược lại còn... (反而……)
反而 mở một kết quả trái ngược ngoài dự đoán. Nó thường nghĩa là “ngược lại, trái với điều tưởng tượng”.
Câu ví dụ chính
他没休息,反而继续工作。
Tā méi xiūxi, fǎn’ér jìxù gōngzuò.
Anh ấy không nghỉ, ngược lại còn tiếp tục làm việc.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
反而 mở một kết quả trái ngược ngoài dự đoán. Nó thường nghĩa là “ngược lại, trái với điều tưởng tượng”.
反而 mở một kết quả trái ngược ngoài dự đoán. Nó thường nghĩa là “ngược lại, trái với điều tưởng tượng”. undefined Hãy dùng liên từ này trong câu/đoạn có liên kết, không chỉ thay từ rời rạc. Chú ý nó đang diễn giải lại, tương phản, cảnh báo hậu quả, bổ sung thông tin hay tăng sức thuyết phục cho lý do.
Mẫu ngữ pháp
A,反而 B
反而 mở một kết quả trái ngược ngoài dự đoán. Nó thường nghĩa là “ngược lại, trái với điều tưởng tượng”.
他没休息,反而继续工作。
Tā méi xiūxi, fǎn’ér jìxù gōngzuò.
Anh ấy không nghỉ, ngược lại còn tiếp tục làm việc.
Điền vào chỗ trống: