guīgēn dàodǐ...
suy cho cùng... (归根到底……)
Dùng 归根到底 để quay về nguyên nhân gốc hoặc kết luận cuối cùng sau khi đã xét các chi tiết khác. Nghĩa gần với “suy cho cùng”.
Câu ví dụ chính
归根到底,问题还是沟通不够。
Guīgēn dàodǐ, wèntí háishi gōutōng bú gòu.
Suy cho cùng, vấn đề vẫn là giao tiếp chưa đủ.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 归根到底…… dẫn ý theo khung: 归根到底,A.
归根到底 dùng khi người nói muốn tổng kết nguyên nhân thật sự, điểm mấu chốt hoặc kết luận cuối cùng của một vấn đề. Cụm này thường đứng đầu câu và theo sau là một kết luận hoàn chỉnh. Không dùng cho thứ tự thời gian đơn giản hoặc một chi tiết phụ; nó phải hướng về gốc rễ vấn đề. So với 最后 thường chỉ “cuối cùng” theo thời gian, 归根到底 nhấn mạnh bản chất hoặc kết luận sau cùng.
Mẫu ngữ pháp
归根到底,A
đưa cuộc thảo luận về nguyên nhân căn bản hoặc kết luận cuối cùng
归根到底,问题还是沟通不够。
Guīgēn dàodǐ, wèntí háishi gōutōng bú gòu.
Suy cho cùng, vấn đề vẫn là giao tiếp chưa đủ.
Điền vào chỗ trống: