sìhū...
dường như... (似乎……)
似乎 nghĩa là “dường như”. Dùng khi có dấu hiệu nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn.
Câu ví dụ chính
他今天不太说话,似乎有点儿不高兴。
Tā jīntiān bú tài shuōhuà, sìhū yǒu diǎnr bù gāoxìng.
Hôm nay anh ấy không nói nhiều, dường như hơi không vui.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 似乎…… dẫn ý theo khung: 似乎 A.
似乎 làm mềm câu và cho thấy người nói đang nhận xét thận trọng. Nó thường gặp trong văn viết hoặc lời nói hơi trang trọng, nhưng vẫn dùng được trong đời sống. Không dùng khi sự thật đã chắc chắn; nếu bằng chứng rõ, dùng 显然 hoặc 明显. So với 好像, 似乎 trang trọng và khách quan hơn một chút.
Mẫu ngữ pháp
似乎 A
đưa ra nhận xét thận trọng dựa trên dấu hiệu, chưa hoàn toàn chắc chắn
他今天不太说话,似乎有点儿不高兴。
Tā jīntiān bú tài shuōhuà, sìhū yǒu diǎnr bù gāoxìng.
Hôm nay anh ấy không nói nhiều, dường như hơi không vui.
Điền vào chỗ trống: