yǐ... wéi jīchǔ
lấy... làm cơ sở (以……为基础)
以 A 为基础 nghĩa là “lấy A làm cơ sở”. Dùng khi kế hoạch, quyết định, thảo luận hoặc việc học được xây trên A.
Câu ví dụ chính
这个计划以市场调查为基础。
Zhège jìhuà yǐ shìchǎng diàochá wéi jīchǔ.
Kế hoạch này lấy khảo sát thị trường làm cơ sở.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 以……为基础 hoạt động trong khung: 以 A 为基础.
以...为基础 là cấu trúc khá trang trọng để giải thích nền tảng của một việc. A thường là dữ liệu, sự thật, kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc nguyên tắc. Thường gặp trong báo cáo, kế hoạch học tập, thảo luận công việc và văn phong học thuật. Không đặt 为基础 trước A. So với 靠, mẫu này không chỉ nói dựa vào mà nhấn mạnh nền tảng bên dưới.
Mẫu ngữ pháp
以 A 为基础
nêu nền tảng hoặc cơ sở của kế hoạch, nhận định hoặc hành động
这个计划以市场调查为基础。
Zhège jìhuà yǐ shìchǎng diàochá wéi jīchǔ.
Kế hoạch này lấy khảo sát thị trường làm cơ sở.
Điền vào chỗ trống: