kě xiǎng ér zhī...
có thể tưởng tượng được rằng... (可想而知……)
可想而知 nghĩa là “có thể tưởng tượng được”. Dùng sau bối cảnh khiến mức độ, khó khăn hoặc kết quả dễ suy ra.
Câu ví dụ chính
连续工作十几个小时,他有多累可想而知。
Liánxù gōngzuò shí jǐ gè xiǎoshí, tā yǒu duō lèi kě xiǎng ér zhī.
Làm việc liên tục hơn mười tiếng, có thể tưởng tượng được anh ấy mệt đến mức nào.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 可想而知…… hoạt động trong khung: A,可想而知.
Thành ngữ này thường theo sau nguyên nhân/tình huống và nhận xét mức độ: 多累, 多难, 压力之大. Không giống 可见, vốn rút ra kết luận logic. 可想而知 nhấn mạnh có thể tưởng tượng từ hoàn cảnh.
Mẫu ngữ pháp
A,可想而知
nói mức độ hoặc kết quả có thể tưởng tượng từ sự thật phía trước
连续工作十几个小时,他有多累可想而知。
Liánxù gōngzuò shí jǐ gè xiǎoshí, tā yǒu duō lèi kě xiǎng ér zhī.
Làm việc liên tục hơn mười tiếng, có thể tưởng tượng được anh ấy mệt đến mức nào.
Điền vào chỗ trống: