jīyú...
Dựa trên (基于……)
基于…… nghĩa là "dựa trên". Dùng với mẫu 基于 A,B để diễn đạt B được xây dựng/dựa trên cơ sở A.
Câu ví dụ chính
基于用户反馈,团队重新设计了登录页面。
Jīyú yònghù fǎnkuì, tuánduì chóngxīn shèjì le dēnglù yèmiàn.
Dựa trên phản hồi người dùng, nhóm thiết kế lại trang đăng nhập.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 基于 hoạt động trong mẫu 基于 A,B: 基于用户反馈,团队重新设计了登录页面。
基于…… nghĩa là "dựa trên" và dùng theo khung 基于 A,B. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: B được xây dựng/dựa trên cơ sở A. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 鉴于, 依据, 根据. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
基于 A,B
B được xây dựng/dựa trên cơ sở A
基于调查结果,公司调整了销售策略。
Jīyú diàochá jiéguǒ, gōngsī tiáozhěng le xiāoshòu cèlüè.
Dựa trên kết quả khảo sát, công ty điều chỉnh chiến lược bán hàng.
这个判断基于长期观察,而不是个人感觉。
Zhège pànduàn jīyú chángqī guānchá, ér bú shì gèrén gǎnjué.
Nhận định này dựa trên quan sát lâu dài, không phải cảm giác cá nhân.
基于安全考虑,学校取消了户外活动。
Điền vào chỗ trống:
Jīyú ānquán kǎolǜ, xuéxiào qǔxiāo le hùwài huódòng.
Dựa trên cân nhắc an toàn, trường hủy hoạt động ngoài trời.