lìzú yú...
Đặt nền tảng ở; dựa trên thực tế (立足于……)
立足于…… nghĩa là "đặt nền tảng ở; dựa trên thực tế". Dùng với mẫu 立足于 A để diễn đạt lấy A làm nền tảng hoặc điểm xuất phát.
Câu ví dụ chính
企业立足于本地市场,逐步拓展全国业务。
Qǐyè lìzú yú běndì shìchǎng, zhúbù tuòzhǎn quánguó yèwù.
Doanh nghiệp lấy thị trường địa phương làm nền tảng, rồi từng bước mở rộng toàn quốc.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 立足于 hoạt động trong mẫu 立足于 A: 企业立足于本地市场,逐步拓展全国业务。
立足于…… nghĩa là "đặt nền tảng ở; dựa trên thực tế" và dùng theo khung 立足于 A. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: lấy A làm nền tảng hoặc điểm xuất phát. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 着眼于, 基于, 依托. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
立足于 A
lấy A làm nền tảng hoặc điểm xuất phát
学习计划要立足于自己的水平。
Xuéxí jìhuà yào lìzú yú zìjǐ de shuǐpíng.
Kế hoạch học tập phải dựa trên trình độ của bản thân.
研究应立足于真实数据。
Yánjiū yīng lìzú yú zhēnshí shùjù.
Nghiên cứu nên đặt nền tảng trên dữ liệu thực.
这座城市立足于港口优势发展物流业。
Zhè zuò chéngshì lìzú yú gǎngkǒu yōushì fāzhǎn wùliúyè.
Điền vào chỗ trống:
Thành phố này phát triển logistics dựa trên lợi thế cảng biển.