qǔjué yú...
Tùy thuộc vào; được quyết định bởi (取决于……)
取决于…… nghĩa là "tùy thuộc vào; được quyết định bởi". Dùng với mẫu A 取决于 B để diễn đạt A được quyết định bởi B.
Câu ví dụ chính
面试结果取决于你的能力,也取决于岗位需求。
Miànshì jiéguǒ qǔjué yú nǐ de nénglì, yě qǔjué yú gǎngwèi xūqiú.
Kết quả phỏng vấn tùy thuộc vào năng lực của bạn và nhu cầu vị trí.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 取决于 hoạt động trong mẫu A 取决于 B: 面试结果取决于你的能力,也取决于岗位需求。
取决于…… nghĩa là "tùy thuộc vào; được quyết định bởi" và dùng theo khung A 取决于 B. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: A được quyết định bởi B. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 有赖于, 决定于, 看. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
A 取决于 B
A được quyết định bởi B
价格高低取决于材料和工艺。
Jiàgé gāodī qǔjué yú cáiliào hé gōngyì.
Giá cao hay thấp phụ thuộc vào vật liệu và tay nghề.
能不能通过考试取决于平时的积累。
Néng bu néng tōngguò kǎoshì qǔjué yú píngshí de jīlěi.
Có qua kỳ thi hay không phụ thuộc vào tích lũy hằng ngày.
选择哪条路线取决于当天的交通情况。
Xuǎnzé nǎ tiáo lùxiàn qǔjué yú dāngtiān de jiāotōng qíngkuàng.
Điền vào chỗ trống:
Chọn tuyến nào tùy thuộc vào tình hình giao thông hôm đó.