jìnhū...
Gần như; hầu như (近乎……)
近乎…… nghĩa là "gần như; hầu như". Dùng với mẫu 近乎 A để diễn đạt gần đạt tới mức độ/trạng thái A.
Câu ví dụ chính
他对细节的要求近乎苛刻。
Tā duì xìjié de yāoqiú jìnhū kèkè.
Yêu cầu của anh ấy đối với chi tiết gần như khắt khe.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 近乎 hoạt động trong mẫu 近乎 A: 他对细节的要求近乎苛刻。
近乎…… nghĩa là "gần như; hầu như" và dùng theo khung 近乎 A. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: gần đạt tới mức độ/trạng thái A. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 几乎, 差不多, 接近. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
近乎 A
gần đạt tới mức độ/trạng thái A
会场安静得近乎没有声音。
Huìchǎng ānjìng de jìnhū méiyǒu shēngyīn.
Hội trường yên tĩnh gần như không có tiếng động.
这项任务的难度近乎不可能完成。
Zhè xiàng rènwù de nándù jìnhū bù kěnéng wánchéng.
Độ khó của nhiệm vụ này gần như không thể hoàn thành.
她的记忆力好得近乎惊人。
Tā de jìyìlì hǎo de jìnhū jīngrén.
Điền vào chỗ trống:
Trí nhớ của cô ấy tốt đến gần như đáng kinh ngạc.