wèimiǎn...
Hơi quá; có phần (未免……)
未免…… nghĩa là "hơi quá; có phần". Dùng 未免 A để phê bình rằng điều gì đó hơi quá A.
Câu ví dụ chính
只看一次就下结论,未免太草率了。
Zhǐ kàn yí cì jiù xià jiélùn, wèimiǎn tài cǎoshuài le.
Chỉ xem một lần đã kết luận thì hơi quá vội vàng.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 未免 trong câu này: 只看一次就下结论,未免太草率了。
未免…… nghĩa là "hơi quá; có phần" và theo khung 未免 A. Dùng khi câu cần phê bình rằng điều gì đó hơi quá A. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 太, 难免, 不免, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
未免 A
phê bình rằng điều gì đó hơi quá A
你这样批评他,未免太直接了。
Nǐ zhèyàng pīpíng tā, wèimiǎn tài zhíjiē le.
Bạn phê bình anh ấy như vậy hơi quá thẳng.
为了一点小事争吵,未免不值得。
Wèile yì diǎn xiǎoshì zhēngchǎo, wèimiǎn bù zhíde.
Cãi nhau vì chút chuyện nhỏ thì thật không đáng.
这个要求对新人来说未免太高。
Zhège yāoqiú duì xīnrén lái shuō wèimiǎn tài gāo.
Điền vào chỗ trống:
Yêu cầu này đối với người mới thì hơi quá cao.